tranh chấp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Giành giật, tranh giành: Hành động cố gắng giành lấy một thứ gì đó từ người khác hoặc từ một bên khác, thường là vì lợi ích.
- Có mâu thuẫn, bất đồng (trong một cuộc thảo luận hoặc vấn đề): Chỉ trạng thái không đồng ý với nhau, có ý kiến đối lập về một vấn đề.
Tính từ:
- Có tính chất mâu thuẫn, đang trong tình trạng bất đồng: Dùng để mô tả một vấn đề, ý kiến hoặc tình huống mà các bên liên quan không thống nhất.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Hai công ty đang tranh chấp thị trường xuất khẩu. (Hai công ty đang giành giật thị trường xuất khẩu.)
- Các đại biểu tranh chấp kịch liệt về phương án đầu tư. (Các đại biểu bất đồng gay gắt về phương án đầu tư.)
Tính từ:
- Đây là một vấn đề tranh chấp phức tạp, cần được giải quyết bằng đối thoại. (Đây là một vấn đề có tính chất mâu thuẫn phức tạp, cần được giải quyết bằng đối thoại.)
- Ý kiến tranh chấp giữa hai phe khiến cuộc họp kéo dài. (Ý kiến bất đồng giữa hai phe khiến cuộc họp kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong pháp lý: "Tranh chấp" thường được dùng để chỉ các mâu thuẫn, xung đột về quyền và lợi ích cần được tòa án hoặc cơ quan trọng tài giải quyết.
- Hai bên đã đưa vụ tranh chấp hợp đồng ra tòa. (Hai bên đã đưa vụ mâu thuẫn về hợp đồng ra tòa án.)
Tranh chấp chủ quyền: Cụm từ chuyên ngành chỉ việc các quốc gia cùng tuyên bố chủ quyền đối với một vùng lãnh thổ.
- Khu vực biển Đông là khu vực có tranh chấp chủ quyền phức tạp. (Khu vực biển Đông là khu vực có sự mâu thuẫn về tuyên bố chủ quyền phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
Tranh giành (động từ): Nhấn mạnh hành động giành giật, cạnh tranh quyết liệt để chiếm lấy.
- Các đội bóng tranh giành chức vô địch. (Các đội bóng cạnh tranh quyết liệt để giành chức vô địch.)
Tranh luận (động từ): Trao đổi, đưa ra lý lẽ để bảo vệ quan điểm, có thể không mang tính xung đột cao như "tranh chấp".
- Họ tranh luận sôi nổi về một chủ đề khoa học. (Họ trao đổi ý kiến sôi nổi về một chủ đề khoa học.)
Mâu thuẫn (danh từ/tính từ): Chỉ sự đối lập, xung đột về lợi ích hoặc quan điểm.
- Mâu thuẫn giữa hai anh em ngày càng sâu sắc. (Sự xung đột giữa hai anh em ngày càng sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Giành giật (động từ): Cố gắng chiếm đoạt.
- Xung đột (danh từ/động từ): Va chạm, đối đầu về lợi ích hoặc quan điểm.
- Bất đồng (danh từ/tính từ): Không cùng ý kiến, quan điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tranh chấp nhau: Nhấn mạnh hành động tranh giành giữa hai hoặc nhiều bên với nhau.
- Hai công ty đang tranh chấp nhau một bản quyền quan trọng. (Hai công ty đang giành giật nhau một bản quyền quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Tranh chấp như mổ bò: (Thành ngữ, ít dùng) Diễn tả một cuộc tranh cãi, giành giật rất quyết liệt và phức tạp.
- Vụ kiện đó diễn ra tranh chấp như mổ bò, kéo dài nhiều năm. (Vụ kiện đó diễn ra tranh giành quyết liệt và phức tạp, kéo dài nhiều năm.)
- 1. đg. Giành giật: Tranh chấp thị trường. 2. t. Không đồng ý với nhau trong một cuộc thảo luận: ý kiến tranh chấp.